Chi tiết bài viết
Khám phá 5 ngành công nghiệp thải 10+ tỷ tấn CO2/năm
Mỗi ngày, hàng triệu mét khối khí thải công nghiệp từ các nhà máy đang âm thầm bủa vây cuộc sống chúng ta – đó là CO2, SO2, CO, NO, .. – khi những chất khí độc hại này không được xử lý kỹ lưỡng trước khi thải ra ngoài, hậu quả là ô nhiễm không khí trầm trọng, bệnh tật gia tăng và chất lượng sống suy giảm. Vậy làm thế nào để phát triển kinh tế mà vẫn bảo vệ môi trường? Câu trả lời nằm ở trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp, mỗi nhà máy trong việc đầu tư các giải pháp xử lý bụi và khí thải hiệu quả. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là chìa khóa vàng để xây dựng một xã hội phát triển bền vững, nơi kinh tế tăng trưởng song hành cùng môi trường trong lành và sức khỏe cộng đồng được đảm bảo.
1. Tác hại của khí thải công nghiệp
Khí thải từ các nhà máy (khí thải công nghiệp) là các chất thải tồn tại ở dạng hỗn hợp của khí và bụi được sản sinh ra từ các hoạt động sản xuất như chế biến gỗ, khai thác than, đá, sản xuất thực phẩm,may mặc, bụi kim loại….Hiện nay, với sự xuất hiện ngày càng nhiều của các khu công nghiệp, nhà máy, nhà xưởng thì lượng khí thải phát sinh cũng tăng theo cấp số nhân. Các loại bụi này gây ra nhiều tác hại khác nhau như:
Ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu
Theo Báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam (2024): Khu vực đồng bằng sông Hồng và các tỉnh công nghiệp phía Nam có nồng độ PM2.5 vượt ngưỡng an toàn 2-3 lần, đặc biệt trong mùa khô. Các khí thải SO2 và NOx từ nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất là nguyên nhân chính.
Chưa dừng lại ở đó, Liên Hợp Quốc (UNEP) năm 2024 cũng tổng kết lại và cho ra kết quả: Khí thải công nghiệp, đặc biệt CO2 và khí nhà kính khác, đóng góp khoảng 21% tổng lượng phát thải toàn cầu, góp phần làm tăng nhiệt độ Trái đất và gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Với lượng lớn khí thải chưa được xử lý được thải ra ngoài môi trường gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Hàng năm, các báo cáo của các tổ chức vẫn luôn đề cập đến mức độ ô nhiễm không khí ở các khu vực trong điểm luôn ở mức báo động.

Lượng lớn khí thải được xả ra hàng năm gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng
Theo báo cáo chất lượng không khí toàn cầu của IQAir năm 2022, nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình tại Việt Nam trong năm 2021 là 24,7 μg/m3, con số này vượt gấp 2,5 lần giá trị theo hướng dẫn về chất lượng không khí hàng năm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là 10 μg/m32.
Tác động đến hệ sinh thái
Nghiên cứu của Viện Khoa học Môi trường Việt Nam (2023): Khí SO2 và NOx từ công nghiệp kết hợp với nước mưa tạo thành mưa axit, làm pH đất giảm 0.5-1.0 đơn vị ở các vùng lân cận nhà máy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng và đa dạng sinh học.
Ô nhiễm không khí từ công nghiệp còn làm giảm 10-15% năng suất cây trồng ở các khu vực gần nhà máy do lá cây bị tổn thương và quá trình quang hợp bị cản trở – theo báo cáo của FAO vào năm 2024.

Hiệu ứng nhà kính dẫn tới biến đổi khí hậu và sự nóng lên của Trái Đất
Khí thải nhà máy gây ra biến đổi khí hậu bằng cách tăng nồng độ khí nhà kính trong bầu khí quyển, làm thay đổi cân bằng nhiệt của trái đất.
Các ngành điện lực và nhiệt điện chiếm khoảng 53% lượng phát thải, các ngành công nghiệp và sản xuất chiếm khoảng 18%, các ngành giao thông vận tải chiếm khoảng 11%, các ngành sử dụng đất và rừng chiếm khoảng 10%, các ngành khác chiếm khoảng 8%
Ảnh hưởng tới sức khoẻ con người
Các chất gây hại như SO2, NOx, VOCs và hạt bụi chứa trong khí thải từ các nhà máy có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe như bệnh hô hấp, bệnh tim mạch, và các bệnh lý khác.

Khí thải nhà máy ảnh hưởng tiêu cực tới sức khoẻ con người
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2023: Ô nhiễm không khí gây ra khoảng 7 triệu ca tử vong sớm mỗi năm trên toàn cầu, trong đó khí thải công nghiệp đóng góp tỷ lệ đáng kể vào các trường hợp tử vong do bệnh về hô hấp, tim mạch và ung thư phổi.
Ô nhiễm không khí đã trở thành yếu tố nguy cơ tử vong lớn thứ 2 trên thế giới, chỉ sau huyết áp cao. Riêng ở Việt Nam, ước tính có hơn 60,000 ca tử vong sớm hàng năm liên quan đến ô nhiễm không khí, phần lớn từ bụi mịn PM2.5 và khí thải công nghiệp.
Nghiên cứu của Đại học Y Hà Nội (2023): Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp mãn tính ở người dân sống trong bán kính 5km quanh các khu công nghiệp cao gấp 3-4 lần so với khu vực khác. Đặc biệt, trẻ em và người cao tuổi là nhóm dễ bị tổn thương nhất.
Ảnh hưởng đến kinh tế, đời sống xã hội
Các khí thải gây ra ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ và năng lực làm việc của người lao động. Theo một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, ô nhiễm không khí làm mất đi khoảng 5% GDP của Việt Nam vào năm 2013 do giảm năng suất lao động.

Ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng đến đời sống của người dân
Bên cạnh đó, ô nhiễm không khí cũng làm tăng chi phí y tế chữa trị, chăm sóc sức khoẻ do các bênh lý gây ra. Chi phí hàng năm mà chính phủ Việt Nam chi ra cho việc này ước tính chiếm khoảng 0,5% GDP của Việt Nam.
Hơn nữa, ảnh hưởng kinh tế do các giá trị bất động sản ở các khu vực bị ô nhiễm cũng bị giảm đi đáng kể. Theo một nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR), mỗi khi chỉ số chất lượng không khí (AQI) tăng lên 10 điểm, giá trị bất động sản giảm đi 0,45%
2. Các ngành công nghiệp nào sinh ra nhiều khí thải hiện nay
Hiện nay, hầu hết các hoạt động công nghiệp đều phát sinh khí thải, tuy nhiên có một số ngành đặc thủ có số lượng khí thải nhiều hơn và độc hại hơn hẳn. Dưới đây là phân tích chi tiết về các ngành công nghiệp “thủ phạm” chính gây ô nhiễm không khí:
2.1. Ngành nhiệt điện – “Ông trùm” phát thải khí nhà kính
Ngành nhiệt điện, đặc biệt là các nhà máy chạy bằng than, được xem là ngành phát thải khí nhà kính lớn nhất trong tất cả các hoạt động công nghiệp. Quá trình đốt than để tạo điện giải phóng một lượng khổng lồ các chất ô nhiễm vào khí quyển.
Các khí thải chủ yếu:
– CO2 (Carbon Dioxide): Chiếm 65-75% tổng lượng khí thải từ nhà máy nhiệt điện than. Theo IEA (Cơ quan Năng lượng Quốc tế) năm 2024, ngành nhiệt điện toàn cầu thải ra khoảng 10 tỷ tấn CO2 mỗi năm, đóng góp gần 30% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu.
– SOx (Sulfur Oxides): Than chứa lưu huỳnh, khi đốt cháy tạo ra SO2 và SO3. Nồng độ SOx từ nhà máy nhiệt điện có thể đạt 500-2,000 mg/Nm³, vượt ngưỡng cho phép nhiều lần nếu không có hệ thống xử lý.
– NOx (Nitrogen Oxides): Hình thành từ phản ứng giữa nitơ và oxy ở nhiệt độ cao. Nồng độ NOx thường dao động 200-800 mg/Nm³.
– Bụi mịn (PM2.5, PM10): Một nhà máy nhiệt điện than công suất trung bình có thể thải ra 100-500 tấn bụi/năm nếu không có hệ thống lọc bụi hiệu quả.
Xử lý khí thải ngành nhiệt điện luôn là mối quan tâm đặc biệt bởi các khí thải này không chỉ góp phần làm nóng toàn cầu mà còn gây mưa axit, làm suy giảm chất lượng không khí nghiêm trọng ở các khu vực lân cận.
2.2. Ngành khai thác và chế biến than – Nguồn phát thải khí metan đáng lo ngại
Ngành khai thác và chế biến than đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng nhưng cũng là một trong những ngành gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất.
Các khí thải chủ yếu:
– CH4 (Methane): Khí metan thoát ra từ các mỏ than ngầm trong quá trình khai thác. Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), ngành khai thác than toàn cầu thải ra khoảng 40-60 triệu tấn CH4/năm. Đáng lo ngại, CH4 có hiệu ứng nhà kính mạnh gấp 25 lần CO2 trong 100 năm.
– CO2: Từ quá trình đốt cháy nhiên liệu trong máy móc khai thác và vận chuyển.
– SOx, NOx: Phát sinh từ các thiết bị chạy bằng dầu diesel hoặc than trong quá trình chế biến.
– Bụi than: Lượng bụi phát tán có thể đạt 50-200 mg/Nm³ ở các khu vực nghiền, sàng than.
Khí metan không chỉ góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu mà còn gây nguy cơ nổ trong mỏ. Bụi than gây bệnh phổi bụi, ung thư phổi cho công nhân và cộng đồng xung quanh. Cũng chính vì thế mà xử lý khí thải lò hơi đốt than luôn được đề cấp đến trong bất cứ buổi hội đàm về biến đổi khí hậu.
2.3. Ngành sản xuất gang, thép – Tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch khổng lồ
Ngành sản xuất gang, thép là một trong những ngành công nghiệp nặng tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch nhất, tạo ra khối lượng khí thải khổng lồ, cũng cần được chú trọng nhằm xử lý khí thải nhà máy thép
Các khí thải chủ yếu:
– CO2: Ngành thép toàn cầu thải ra khoảng 2.6 tỷ tấn CO2/năm, chiếm khoảng 7-9% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu (theo World Steel Association 2024).
– CO (Carbon Monoxide): Khí CO độc hại phát sinh từ quá trình khử oxi sắt trong lò cao, nồng độ có thể đạt 1,000-3,000 mg/Nm³.
– SOx: Từ than cốc và quặng sắt chứa lưu huỳnh, nồng độ 300-1,500 mg/Nm³.
– NOx: Hình thành ở nhiệt độ cao trong lò nung, 200-600 mg/Nm³.
– HFCs và PFCs: Các khí fluoride được sử dụng trong một số quy trình đặc biệt, có hiệu ứng nhà kính mạnh gấp hàng nghìn lần CO2.
– Bụi: Lượng bụi thải ra từ quá trình nung, cán thép có thể đạt 100-500 mg/Nm³.
Khí CO gây ngộ độc, tử vong cho công nhân. Lượng CO2 khổng lồ góp phần quan trọng vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.
2.4. Ngành công nghiệp hóa dầu, hóa chất – Đa dạng chất độc hại
Ngành hóa dầu và hóa chất sử dụng nhiều chất hóa học và các quy trình xử lý phức tạp, tạo ra nhiều loại khí thải nguy hiểm với thành phần đa dạng và độc hại cao.
Các khí thải chủ yếu:
– CO2, CH4, N2O: Từ quá trình đốt nhiên liệu và các phản ứng hóa học. Ngành hóa chất toàn cầu thải ra khoảng 1.5-2 tỷ tấn CO2/năm.
– SOx, NOx: Nồng độ có thể đạt 500-2,000 mg/Nm³ tùy quy trình sản xuất.
– O3 (Ozone): Hình thành từ phản ứng quang hóa giữa NOx và VOCs (hợp chất hữu cơ bay hơi).
– Các khí CFC (Chlorofluorocarbon): Mặc dù đã bị hạn chế, một số cơ sở cũ vẫn thải ra các khí này, phá hủy tầng ozone và có hiệu ứng nhà kính cực mạnh.
– VOCs: Các hợp chất hữu cơ bay hơi như benzene, toluene có nguy cơ gây ung thư cao.
Các chất này không chỉ gây ô nhiễm không khí mà còn là tác nhân gây ung thư, bệnh về gan, thận. Sự phá hủy tầng ozone làm tăng bức xạ UV đến Trái đất. Do đó, cần chú ý tới quá trình xử lý khí thải hóa chất tối ưu nhất.
2.5. Ngành công nghiệp thực phẩm – Nguồn phát thải khí hữu cơ
Ngành công nghiệp thực phẩm tuy không được chú ý nhiều nhưng cũng đóng góp đáng kể vào lượng khí thải, đặc biệt là các khí hữu cơ.
Các khí thải chủ yếu:
– CO2: Từ quá trình đốt nhiên liệu để nấu, sấy, thanh trùng. Một nhà máy chế biến thực phẩm quy mô vừa có thể thải ra 5,000-20,000 tấn CO2/năm.
– CH4: Phát sinh từ quá trình phân hủy chất hữu cơ, đặc biệt trong sản xuất thịt, sữa. Ngành chăn nuôi và chế biến thực phẩm toàn cầu đóng góp khoảng 14-18% tổng lượng phát thải CH4.
– N2O: Từ xử lý chất thải và sử dụng phân bón trong nguyên liệu nông nghiệp.
– O3: Hình thành từ các hợp chất hữu cơ bay hơi trong quá trình chế biến.
– Mùi hôi (H2S, NH3): Từ quá trình lên men, phân hủy protein.
Mặc dù ít độc hại hơn các ngành khác, nhưng khí thải từ ngành thực phẩm góp phần vào hiệu ứng nhà kính và gây mùi hôi ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng xung quanh. Vì thế cũng cần chú trọng tới xử lý khí thải ngành thực phẩm
Bảng tổng hợp so sánh lượng khí thải giữa các ngành
| Ngành công nghiệp | Khí thải chính | Lượng phát thải CO2 (tỷ tấn/năm) | Mức độ nguy hiểm |
| Nhiệt điện | CO2, SOx, NOx, bụi mịn | ~10 | Cực cao |
| Khai thác than | CH4, CO2, SOx, NOx | ~1-2 | Rất cao |
| Gang, thép | CO2, CO, SOx, NOx, HFCs | ~2-6 | Rất cao |
| Hóa dầu, hóa chất | CO2, CH4, SOx, NOx, VOCs, CFC | ~1.5-2 | Cực cao (độc tính) |
| Thực phẩm | CO2, CH4, N2O, mùi hôi | !0.5-1 | Trung bình |
Các ngành công nghiệp nêu trên không chỉ là trụ cột kinh tế mà còn là “thủ phạm” chính gây ô nhiễm không khí. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp trong các ngành này bắt buộc phải đầu tư vào hệ thống xử lý khí thải hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và không ngừng cải tiến công nghệ sản xuất xanh hơn, sạch hơn.
3. Phương pháp xử lý khí thải tốt nhất hiện nay
Để thiết kế hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, hiện nay có nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, để lựa chọn được phương pháp xử lý khí thải phù hợp, các doanh nghiệp cần trả lời được một số câu hỏi như:
– Ngành nghề của bạn phát sinh ra những loại khí thải nào?
– Kích thước, bụi, khí thải ra sao?
– Tần suất khí thải được sinh ra là bao nhiêu,…?
Dưới đây là một số phương pháp, cách xử lý bụi, khí thải trong ngành công nghiệp như:
Phương pháp xử lý bụi công nghiệp hiệu quả
Bụi công nghiệp, đặc biệt là bụi mịn PM10 (kích thước dưới 10 micromet) và PM2.5 (dưới 2,5 micromet), là một trong những dạng ô nhiễm nguy hiểm nhất từ các nhà máy. Những hạt bụi cực nhỏ này có khả năng xâm nhập sâu vào phổi, gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch và thậm chí ung thư. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phơi nhiễm PM2.5 kéo dài làm giảm tuổi thọ trung bình 1-2 năm ở các khu vực ô nhiễm nặng.
Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tuân thủ quy định pháp luật ngày càng nghiêm ngặt, doanh nghiệp cần đầu tư các hệ thống lọc bụi tiên tiến, đó sẽ là: hệ thống lọc bụi túi vải, hệ thống lọc bụi cartridge, hệ thống lọc bụi cyclone,…. Đây đều là những phương pháp xử lý bụi mịn một cách hiệu quả.

Lắp đặt hệ thống lọc bụi cho nhà máy
Bảng so sánh các phương pháp lọc bụi
| Phương pháp | Hiệu suất lọc | Loại bụi phù hợp | Chi phí đầu tư | Chi phí vận hành | Ứng dụng chính |
| Túi vải | ~98% | PM2.5, PM10, bụi mịn | Trung bình | Thấp-Trung bình | Xi măng, luyện kim, hóa chất |
| Cartridge | ~98% | PM2.5, PM10, bụi mịn khô | Cao | Trung bình | Thực phẩm, dược phẩm, cơ khí |
| Cyclone | ~98% | Bụi thô (>10µm) | Thấp | Rất thấp | Gỗ, nông nghiệp, lọc sơ cấp |
Trong thực tế, nhiều nhà máy kết hợp Cyclone (lọc sơ cấp) + Túi vải/Cartridge (lọc tinh) để đạt hiệu quả cao nhất:
– Bước 1: Cyclone loại bỏ bụi thô, giảm tải cho hệ thống lọc tinh
– Bước 2: Túi vải hoặc Cartridge xử lý bụi mịn, đảm bảo khí thải đạt chuẩn
Phương án này vừa tiết kiệm chi phí bảo trì (giảm tần suất thay túi vải), vừa nâng cao tuổi thọ thiết bị, vừa đảm bảo hiệu suất lọc trên 99%.
Xử lý khí thải
Nếu bụi công nghiệp là mối đe dọa nhìn thấy được, thì khí thải độc hại lại là kẻ thù vô hình nguy hiểm hơn gấp bội. CO2, SOx, NOx, O3, CFCs – những chất khí này không chỉ gây ô nhiễm không khí trầm trọng mà còn là tác nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính, mưa axit và thủng tầng ozon.
Tin tốt là: công nghệ xử lý khí thải hiện đại đã phát triển mạnh mẽ, mang đến những giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật, vừa bảo vệ môi trường.
Muốn xử lý các loại khí thải, hay mùi này hãy sử dụng các phương pháp như than hoạt tính, silica gel, zeolite, bentonite,… Bên cạnh đó, thiết bị tháp hấp phụ cũng có thể loại bỏ được khoảng 90% bụi trong khí thải.

Lắp đặt hệ thống tháp hấp thụ cho nhà máy để xử lý khí thải
Việc giảm thiểu khí thải từ các nhà máy là một trong những mục tiêu hàng đầu của các quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới. Ngoài việc xử lý bụi, mùi còn phải xử lý nước thải, tiếng ồn trong sản xuất…Hay các doanh nghiệp sử dụng các thiết bị để tăng hiệu suất làm việc, và giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ, lắp đặt các thiết bị kiểm soát ô nhiễm không khí, thực hiện các chính sách và quy định về giới hạn khí thải nhà máy, ….
Tại sao doanh nghiệp phải đầu tư ngay hệ thống xử lý khí thải, xử lý bụi công nghiệp?
– Tránh phạt nặng: Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định mức phạt lên đến 1 tỷ đồng cho hành vi xả khí thải vượt chuẩn
– Bảo vệ sức khỏe người lao động: Giảm nguy cơ bệnh nghề nghiệp, tăng năng suất làm việc
– Nâng cao uy tín thương hiệu: Doanh nghiệp “xanh” được khách hàng và đối tác ưu tiên
– Tiết kiệm dài hạn: Các vật liệu hấp phụ hiện đại có thể tái sử dụng, giảm chi phí vận hành
Hiện nay, SKATECH là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực lắp đặt hệ thống xử lý bụi công nghiệp. Chúng tôi cung cấp các giải pháp xử lý mọi loại bụi như: hệ thống xử lý bụi kim loại, hệ thống xử lý bụi nhựa, hệ thống xử lý phun cát, hệ thống xử lý bụi gỗ, hệ thống xử lý bụi thực phẩm…Dựa vào tính chất của từng loại bụi mà SKATECH sẽ mang đến những giải pháp phù hợp.
Quý khách hàng có nhu cầu lắp đặt các hệ thống xử lý bụi, xử lý khí thải từ các nhà máy, hãy liên hệ tới SKATECH theo số Hotline:: 08.7675.3456 để được tư vấn và cung cấp giải pháp xử lý bụi phù hợp với doanh nghiệp.


